WiFi 4 là một trong những bước tiến quan trọng trong công nghệ mạng không dây, được ra mắt vào năm 2009. Chuẩn này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nhờ khả năng cung cấp tốc độ kết nối lên đến 600 Mbps, phạm vi phủ sóng rộng và khả năng giảm nhiễu hiệu quả. WiFi 4 hỗ trợ cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz cùng công nghệ MIMO hiện đại, giúp cải thiện trải nghiệm kết nối internet cho người dùng cá nhân, gia đình và văn phòng nhỏ. Cùng Wifiruckus tìm hiểu chi tiết xem Wifi 4 là gì? Wifi 4 có những ưu nhược điểm gì dưới đây nhé.

Wifi 4 là gì?

WiFi 4 là tên gọi khác của chuẩn WiFi IEEE 802.11n, được ra mắt vào năm 2009. Đây là phiên bản kế tiếp của chuẩn 802.11g và mang đến nhiều cải tiến vượt trội như khả năng truyền dữ liệu với tốc độ tối đa lên đến 600 Mbps và phạm vi phủ sóng rộng hơn. WiFi 4 hỗ trợ công nghệ MIMO (Multiple Input Multiple Output), sử dụng nhiều anten để gửi và nhận dữ liệu đồng thời, giúp tăng cường hiệu suất mạng và khả năng chống nhiễu tốt hơn.

WiFi 4 hoạt động trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, mang lại sự linh hoạt trong việc kết nối và giảm thiểu tình trạng nhiễu sóng trong môi trường có nhiều thiết bị không dây. Mặc dù hiện nay đã có các chuẩn WiFi mới hơn như WiFi 5, WiFi 6 hay WiFi 7 với tốc độ và tính năng ưu việt hơn, WiFi 4 vẫn được nhiều người dùng tin tưởng nhờ độ ổn định, khả năng tương thích cao với nhiều thiết bị và chi phí đầu tư hợp lý.

Wifi 4 là gì_Wifiruckus

Wifi 4 là gì? Ưu nhược điểm của Wifi 4

Ưu nhược điểm của Wifi 4

WiFi 4 là một chuẩn kết nối không dây ổn định, phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản, nhưng không đáp ứng tốt các yêu cầu tốc độ cao và độ trễ thấp trong môi trường có nhiều thiết bị hiện nay. Dưới đây là những ưu nhược điểm của Wifi 4:

Ưu điểm của WiFi 4:

  • Tốc độ tối đa lên đến 600 Mbps, nhanh hơn đáng kể so với các chuẩn WiFi trước đó như 802.11g.
  • Hỗ trợ công nghệ MIMO (Multiple Input Multiple Output) với nhiều anten cùng truyền và nhận dữ liệu, giúp tăng hiệu suất và giảm nhiễu.
  • Hoạt động trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, giúp cải thiện phạm vi phủ sóng và giảm hiện tượng nhiễu sóng.
  • Phạm vi phủ sóng rộng hơn, phù hợp cho nhiều môi trường như nhà ở, văn phòng nhỏ.
  • Tương thích với nhiều thiết bị cũ và mới, chi phí đầu tư hợp lý.

Nhược điểm của WiFi 4:

  • Tốc độ và hiệu suất không cao bằng các chuẩn mới hơn như WiFi 5 (802.11ac) hay WiFi 6 (802.11ax).
  • Băng tần 2.4 GHz dễ bị nhiễu từ các thiết bị gia dụng như lò vi sóng, điện thoại không dây.
  • Khả năng xử lý nhiều thiết bị cùng lúc kém hơn các chuẩn WiFi hiện đại.
  • Không hỗ trợ các tính năng bảo mật mới và tối ưu dành cho mạng đông người dùng.
So sánh Wifi 4 Wifi 5 và Wifi 6

So sánh Wifi 4 Wifi 5 và Wifi 6

Chuẩn wifi 802.11 a/b/g/n/ac là gì?

Chuẩn WiFi 802.11 a/b/g/n/ac là các tiêu chuẩn mạng không dây do Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) phát triển, nhằm định nghĩa các thông số kỹ thuật giúp thiết bị kết nối WiFi với tốc độ, phạm vi và độ ổn định khác nhau.

  • 802.11a (ra đời 1999): Hoạt động trên băng tần 5 GHz với tốc độ tối đa khoảng 54 Mbps, ít bị nhiễu sóng hơn so với băng tần 2.4 GHz nhưng phạm vi phủ sóng ngắn hơn.
  • 802.11b (ra đời 1999): Hoạt động trên băng tần 2.4 GHz với tốc độ tối đa 11 Mbps, phạm vi phủ sóng tốt nhưng dễ bị nhiễu sóng từ các thiết bị khác.
  • 802.11g (ra đời 2003): Kết hợp ưu điểm của chuẩn b và a, hoạt động trên 2.4 GHz với tốc độ tối đa 54 Mbps, tương thích với các thiết bị chuẩn b.
  • 802.11n (WiFi 4, ra đời 2009): Hỗ trợ băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz, sử dụng công nghệ MIMO giúp tốc độ tối đa lên tới 600 Mbps, cải thiện phạm vi và độ ổn định.
  • 802.11ac (WiFi 5, ra đời 2013): Hoạt động chủ yếu trên băng tần 5 GHz với tốc độ nhanh hơn nhiều, lên đến hàng Gbps, hỗ trợ băng tần kép và công nghệ beamforming giúp truyền sóng hiệu quả hơn.

Như vậy, từng chuẩn WiFi đều cải tiến hơn chuẩn trước về tốc độ, khả năng truyền tải, độ ổn định và khả năng chống nhiễu, giúp người dùng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng mạng không dây của mình.

Bảng so sánh giữa Wifi 4, Wifi 5 và Wifi 6

Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa các chuẩn Wifi 4, Wifi 5 và Wifi 6, mời quý khách theo dõi:

Tiêu chí Wi-Fi 4 Wi-Fi 5 Wi-Fi 6
Năm ra mắt 2009 2013 2019
Tiêu chuẩn IEEE 802.11n 802.11ac 802.11ax
Tốc độ dữ liệu tối đa 1,2Gbps 3,5Gbps 9,6Gbps
Băng tần 2,4 GHz, 5 GHz 5GHz 2,4 GHz, 5 GHz
Khóa bảo vệ WPA2 WPA2 WPA3
Kích thước kênh 20 MHz, 40 MHz 20 MHz, 40 MHz, 80 MHz, (2×) 160 MHz 20 MHz, 40 MHz, 80 MHz, (7×) 160 MHz
QAM 64-QAM 256-QAM 1024-QAM
MIMO MIMO 4×4 4×4 MIMO, DL MU-MIMO MU-MIMO 8×8
Điểm nổi bật Giới thiệu MIMO Giới thiệu kênh 160 MHz
Tốc độ nhanh hơn với băng tần 5 GHz
Dung lượng gấp 4 lầnCải thiện tốc độ 1,25 lần

Ký hiệu OFDM dài hơn gấp 4 lầnĐộ rộng kênh 160 MHz

OFDMA, 8×8 MU-MIMO

Trên đây là các thông tin về Wifi 4 là gì và những ưu nhược điểm. WiFi 4 vẫn là lựa chọn phù hợp cho những ai cần mạng không dây ổn định với chi phí hợp lý, đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản như lướt web, xem video hay làm việc trực tuyến hàng ngày. Mặc dù các chuẩn WiFi mới hơn như WiFi 5 và WiFi 6 đã xuất hiện với nhiều cải tiến vượt trội về tốc độ và hiệu suất, WiFi 4 vẫn giữ được chỗ đứng nhờ sự ổn định, phạm vi phủ sóng rộng và khả năng tương thích với đa dạng thiết bị. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của WiFi 4 sẽ giúp người dùng lựa chọn được giải pháp mạng phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện tài chính của mình.